TDNam.vnCommunity
TDNam IT GlossaryBilingual VI / EN

Từ điển Thuật ngữ CNTT & An toàn Thông tin

Giải nghĩa chi tiết các thuật ngữ viết tắt trong kỹ thuật mạng (CIDR, VLSM), an ninh mạng (SSRF, CSP, HSTS) và hạ tầng đám mây song ngữ Việt - Anh.

CIDRNetwork

Classless Inter-Domain Routing

Phương pháp phân bổ địa chỉ IP và định tuyến không phân lớp, biểu diễn qua tiền tố dấu gạch chéo (ví dụ: /24).

VLSMNetwork

Variable Length Subnet Mask

Kỹ thuật cho phép sử dụng các subnet mask có độ dài khác nhau trong cùng một không gian địa chỉ để tiết kiệm IP.

SSRFSecurity

Server-Side Request Forgery

Lỗ hổng bảo mật cho phép kẻ tấn công điều khiển máy chủ backend gửi request tới các tài nguyên nội bộ trái phép.

CSPSecurity

Content Security Policy

Tầng bảo mật HTTP header giúp phát hiện và giảm thiểu các cuộc tấn công XSS và chèn dữ liệu độc hại.

HSTSSecurity

HTTP Strict Transport Security

Cơ chế buộc trình duyệt chỉ kết nối an toàn qua HTTPS, ngăn chặn tấn công hạ cấp SSL Strip.

TDNam.vn — Cộng đồng Kỹ sư CNTT, Mạng & An toàn Thông tin